Cách hỏi giá tiền trong tiếng Trung: Hướng dẫn chi tiết từ A – Z
Khi học tiếng Trung, một trong những tình huống giao tiếp thực tế mà bạn chắc chắn sẽ gặp là hỏi giá tiền . Dù bạn đi du lịch, mua sắm online hay giao tiếp với người bản xứ, việc biết cách hỏi giá tiền trong tiếng Trung sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn bạn đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao: từ mẫu câu hỏi giá, cách hiểu đơn vị tiền tệ, đến các tình huống thực tế và lỗi thường gặp. Từ vựng cơ bản về tiền tệ trong tiếng Trung Trước khi học cách hỏi giá, bạn cần nắm rõ đơn vị tiền tệ để hiểu được câu trả lời của người bán. 钱 (Qián): Tiền. 人民币 (Rénmínbì – RMB): Nhân dân tệ. 块 (Kuài): Đồng (cách gọi khẩu ngữ phổ biến nhất). 元 (Yuán): Đồng (cách gọi trang trọng, dùng trong văn viết). 毛 (Máo): Hào (10 hào = 1 đồng). 分 (Fēn): Xu (hiện nay ít dùng). Lưu ý: Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc hầu như luôn dùng “Kuài” thay vì “Yuán” . Ví dụ: 5 đồng sẽ nói là “Wǔ kuài” (五块). C...