Bộ Trảo trong tiếng Trung: Khám phá ý nghĩa, cách viết và từ vựng
Bộ Trảo trong tiếng Trung (爪) là nội dung quan trọng mà bất kỳ người mới bắt đầu nào cũng không nên bỏ qua. Việc nắm vững ý nghĩa và cách vận dụng bộ Trảo giúp việc ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về bộ thủ thứ 87 này, bao gồm: ý nghĩa tượng hình, cách phân biệt biến thể 爫 và tổng hợp các mẫu câu ví dụ chi tiết. Đừng bỏ lỡ những mẹo ghi nhớ “siêu tốc” giúp bạn làm chủ bộ Trảo trong bài viết dưới đây!
Thông tin cơ bản:

1.我周末经常去爬山。
Wǒ zhōumò jīngcháng qù páshān.
Tôi thường xuyên đi leo núi vào cuối tuần.
2.记者正在采访这位运动员。
Jìzhě zhèngzài cǎifǎng zhè wèi yùndòngyuán.
Phóng viên đang phỏng vấn vận động viên này.
3.我们要争取在五点前完成工作。
Wǒmen yào zhēngqǔ zài wǔ diǎn qián wánchéng gōngzuò.
Chúng ta cần cố gắng hoàn thành công việc trước 5 giờ.
4.妈妈很爱我。
Māma hěn ài wǒ.
Mẹ rất yêu tôi.
Bài viết bạn có thể quan tâm:

Tổng quan về bộ Trảo trong tiếng Trung (爪)
Trong hệ thống 214 bộ thủ tiếng Trung, Bộ Trảo là một trong những bộ thủ mang đậm tính chất “vẽ hình” của người xưa. Nếu bạn là người mới học, việc nắm vững bộ này sẽ giúp bạn giải mã được rất nhiều động từ liên quan đến hoạt động của bàn tay.Thông tin cơ bản:
- Tên gọi: Bộ Trảo.
- Dạng chữ Hán: 爪.
- Biến thể thường gặp: 爫 (thường nằm ở phía trên của chữ).
- Phiên âm: /zhǎo/ hoặc /zhuǎ/.
- Ý nghĩa: Móng vuốt, bàn tay của động vật hoặc hành động cầm, nắm, cào, gãi.
- Số nét: 4 nét.
- Vị trí trong bộ thủ: Bộ thứ 87.
Các dạng viết của bộ Trảo trong tiếng Trung
Một điểm quan trọng khi học bộ Trảo trong tiếng Trung là bộ này có 2 dạng viết phổ biến, dễ gây nhầm lẫn cho người mới.Dạng đầy đủ: 爪
- Dùng khi đứng độc lập
- Hoặc xuất hiện ở dưới chữ
- 爪子 (zhuǎ zi) – móng vuốt
- 鸟爪 – móng chim

Dạng biến thể: 爫
- Dùng khi đặt trên đầu chữ
- Đây là dạng bạn sẽ gặp nhiều nhất
- :爱 (yêu)
- 采 (hái, thu thập)
- 受 (nhận)
Rất nhiều người mới học không nhận ra 爫 chính là bộ trảo, dẫn đến việc:Không phân tích được chữ
Ý nghĩa tượng hình của bộ Trảo trong tiếng Trung
Để ghi nhớ Bộ Trảo một cách sâu sắc, chúng ta hãy quay ngược thời gian về thời chữ Giáp Cốt.- Hình dáng ban đầu: Chữ 爪 trong các văn bản cổ mô phỏng hình ảnh một bàn tay có các ngón tay đang hướng xuống dưới, trông giống như một cái móng vuốt chim hoặc mãnh thú đang quắp lấy con mồi.
- Sự mở rộng ý nghĩa: Theo thời gian, ý nghĩa của nó không chỉ dừng lại ở “móng vuốt” động vật mà còn mở rộng thành bàn tay người và các hành động liên quan đến việc sử dụng đầu ngón tay để thao tác (như hái quả, gãi, bò, tranh giành).
Danh sách từ vựng thông dụng chứa Bộ Trảo (爪)
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong các kỳ thi HSK và giao tiếp hàng ngày:| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 爪子 | zhuǎ zi | Móng vuốt, chân (động vật) |
| 爬山 | pá shān | Leo núi |
| 采 | cǎi | Hái, ngắt, thu thập |
| 采访 | cǎi fǎng | Phỏng vấn |
| 争取 | zhēng qǔ | Cố gắng đạt được |
| 战争 | zhàn zhēng | Chiến tranh |
| 妥协 | tuǒ xié | Thỏa hiệp (Chữ 妥 có bộ Trảo trên đầu) |
| 爱 | ài | Yêu |
| 受 | shòu | Nhận lấy, chịu đựng |
| 摇篮 | yáo lán | Cái nôi (Chữ 摇 có bộ Trảo bên trong) |
Mẫu câu sử dụng từ có bộ Trảo trong tiếng Trung
Để sử dụng thành thạo, hãy áp dụng ngay vào các mẫu câu sau:1.我周末经常去爬山。
Wǒ zhōumò jīngcháng qù páshān.
Tôi thường xuyên đi leo núi vào cuối tuần.
2.记者正在采访这位运动员。
Jìzhě zhèngzài cǎifǎng zhè wèi yùndòngyuán.
Phóng viên đang phỏng vấn vận động viên này.
3.我们要争取在五点前完成工作。
Wǒmen yào zhēngqǔ zài wǔ diǎn qián wánchéng gōngzuò.
Chúng ta cần cố gắng hoàn thành công việc trước 5 giờ.
4.妈妈很爱我。
Māma hěn ài wǒ.
Mẹ rất yêu tôi.
Mẹo ghi nhớ bộ Trảo cực nhanh cho người mới
- Hình tượng hóa: Mỗi khi thấy 爪 hoặc 爫, hãy tưởng tượng đó là “những ngón tay” hoặc “móng vuốt”. Mọi hành động như hái (采), bò (爬), hay nhận lấy (受) đều cần dùng đến tay.
- Học theo nhóm: Gom các chữ có bộ Trảo lại một nhóm để học. Bạn sẽ thấy chúng đều liên quan đến một hành động tác động vật lý hoặc tâm lý (như yêu, nhận).
- Sử dụng Flashcards: Một mặt vẽ hình móng vuốt, một mặt ghi chữ 爪. Điều này kích thích thị giác cực tốt.
Bài viết bạn có thể quan tâm: