Bộ Vi trong tiếng Trung: Ý nghĩa, cách nhớ, từ vựng và ví dụ
Bộ Vi trong tiếng Trung (囗) là một trong những bộ thủ cơ bản mà người mới học tiếng Trung nhất định phải nắm vững. Việc hiểu rõ ý nghĩa, cách nhận biết và các chữ Hán thường gặp có chứa bộ vi sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, đoán nghĩa chữ mới chính xác hơn và xây dựng nền tảng vững chắc khi học chữ Hán. Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu chi tiết về bộ vi tiếng Trung, kèm theo từ vựng và ví dụ minh họa dễ hiểu, phù hợp cho người mới bắt đầu.
Cách viết bộ Vi trong tiếng Trung:
>>> Xem thêm: Quy tắc viết chứ Hán đẹp
1.我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
2.你什么时候回家?
Nǐ shénme shíhou huí jiā?
Khi nào bạn về nhà?
3. 我去图书馆看书。
Wǒ qù túshūguǎn kànshū.
Tôi đi thư viện đọc sách.
4.我现在很困,想睡觉。
Wǒ xiànzài hěn kùn, xiǎng shuìjiào.
Bây giờ tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.
5.公园里有很多花。
Gōngyuán lǐ yǒu hěnduō huā.
Trong công viên có rất nhiều hoa.
Bộ Vi trong tiếng Trung (囗) không chỉ đơn thuần là một cái khung vuông, mà nó còn chứa đựng tư duy về sự bao bọc, ranh giới và tính hệ thống của người xưa. Hy vọng qua bài viết chi tiết này, bạn đã tự tin hơn trong việc nhận diện, phân biệt và sử dụng các chữ Hán có chứa bộ Vi.
Hãy nhớ rằng, học tiếng Trung là một hành trình bền bỉ. Bắt đầu từ những bộ thủ nhỏ nhất như bộ Vi chính là cách bạn xây dựng nền móng vững chắc cho ngôi nhà tri thức của mình.
Xem thêm:

Giới thiệu chung về bộ Vi trong tiếng Trung
Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, 214 bộ thủ chính là “bảng chữ cái” kỳ diệu giúp bạn giải mã ý nghĩa của hàng ngàn hán tự. Một trong những bộ thủ phổ biến và quan trọng nhất mà bất kỳ người mới bắt đầu nào cũng gặp ngay từ những bài đầu tiên chính là Bộ Vi.
- Tên gọi: Bộ Vi.
- Dạng chữ Hán: 囗.
- Phiên âm: /wéi/.
- Ý nghĩa: Vây quanh, bao quanh, phạm vi, rào dậu.
- Vị trí trong 214 bộ thủ: Bộ thứ 31.
- Số nét: 3 nét.
Cách viết và cấu tạo của bộ Vi trong tiếng Trung
Mặc dù nhìn giống một hình vuông đơn giản, nhưng để viết đúng “phong thái” của chữ Hán, bạn cần tuân thủ quy tắc bút thuận.Cách viết bộ Vi trong tiếng Trung:

>>> Xem thêm: Quy tắc viết chứ Hán đẹp
Ý nghĩa của bộ Vi trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung cổ, bộ Vi (囗) tượng hình cho một khu vực được bao bọc bởi tường thành, thể hiện ý nghĩa không gian khép kín.- Ý nghĩa chính:Bao vây, bao quanh
- Khu vực, lãnh thổ
- Phạm vi, giới hạn
- 国 (guó) – đất nước → vùng đất được bao quanh
- 园 (yuán) – vườn → khu đất có ranh giới
- 图 (tú) – bản đồ → thể hiện phạm vi lãnh thổ
Từ vựng thông dụng chứa bộ Vi trong tiếng Trung
Dưới đây là danh sách các từ vựng chứa bộ Vi mà bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong các giáo trình HSK:| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| 四 | sì | Tứ | Số 4 |
| 回 | huí | Hồi | Trở về, lần |
| 因 | yīn | Nhân | Nguyên nhân, bởi vì |
| 团 | tuán | Đoàn | Đoàn kết, tập thể, nhóm |
| 园 | yuán | Viên | Công viên, vườn |
| 图 | tú | Đồ | Bản đồ, hình vẽ |
| 国 | guó | Quốc | Đất nước, quốc gia |
| 围 | wéi | Vi | Bao quanh, vây quanh |
| 圆 | yuán | Viên | Tròn, hình tròn |
| 圈 | quān | Khuyên | Vòng tròn, khoanh tròn |
| 困 | kùn | Khốn | Khó khăn, buồn ngủ |
| 固 | gù | Cố | Kiên cố, cố định |
Mẫu câu ví dụ có sử dụng từ chứa Bộ Vi
Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bạn cần đặt chúng vào ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng:1.我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
2.你什么时候回家?
Nǐ shénme shíhou huí jiā?
Khi nào bạn về nhà?
3. 我去图书馆看书。
Wǒ qù túshūguǎn kànshū.
Tôi đi thư viện đọc sách.
4.我现在很困,想睡觉。
Wǒ xiànzài hěn kùn, xiǎng shuìjiào.
Bây giờ tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.
5.公园里有很多花。
Gōngyuán lǐ yǒu hěnduō huā.
Trong công viên có rất nhiều hoa.
Hãy nhớ rằng, học tiếng Trung là một hành trình bền bỉ. Bắt đầu từ những bộ thủ nhỏ nhất như bộ Vi chính là cách bạn xây dựng nền móng vững chắc cho ngôi nhà tri thức của mình.
Xem thêm: