Bộ Vi trong tiếng Trung: Ý nghĩa, cách nhớ, từ vựng và ví dụ

Bộ Vi trong tiếng Trung (囗) là một trong những bộ thủ cơ bản mà người mới học tiếng Trung nhất định phải nắm vững. Việc hiểu rõ ý nghĩa, cách nhận biết và các chữ Hán thường gặp có chứa bộ vi sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, đoán nghĩa chữ mới chính xác hơn và xây dựng nền tảng vững chắc khi học chữ Hán. Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu chi tiết về bộ vi tiếng Trung, kèm theo từ vựng và ví dụ minh họa dễ hiểu, phù hợp cho người mới bắt đầu.

Bộ Vi trong tiếng Trung: Ý nghĩa, cách nhớ, từ vựng và ví dụ

Giới thiệu chung về bộ Vi trong tiếng Trung

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, 214 bộ thủ chính là “bảng chữ cái” kỳ diệu giúp bạn giải mã ý nghĩa của hàng ngàn hán tự. Một trong những bộ thủ phổ biến và quan trọng nhất mà bất kỳ người mới bắt đầu nào cũng gặp ngay từ những bài đầu tiên chính là Bộ Vi.
  • Tên gọi: Bộ Vi.
  • Dạng chữ Hán: 囗.
  • Phiên âm: /wéi/.
  • Ý nghĩa: Vây quanh, bao quanh, phạm vi, rào dậu.
  • Vị trí trong 214 bộ thủ: Bộ thứ 31.
  • Số nét: 3 nét.
Bộ Vi (囗) có hình dáng giống như một cái khung vuông bao bọc lấy các thành phần khác ở bên trong. Chính vì vậy, những chữ Hán chứa bộ Vi thường mang ý nghĩa liên quan đến sự bao vây, giới hạn không gian, ranh giới quốc gia hoặc các vật thể có hình dáng bao quanh.

Cách viết và cấu tạo của bộ Vi trong tiếng Trung

Mặc dù nhìn giống một hình vuông đơn giản, nhưng để viết đúng “phong thái” của chữ Hán, bạn cần tuân thủ quy tắc bút thuận.

Cách viết bộ Vi trong tiếng Trung:

Cách viết bộ Vi trong tiếng Trung


>>> Xem thêm: Quy tắc viết chứ Hán đẹp

Ý nghĩa của bộ Vi trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung cổ, bộ Vi (囗) tượng hình cho một khu vực được bao bọc bởi tường thành, thể hiện ý nghĩa không gian khép kín.
  • Ý nghĩa chính:Bao vây, bao quanh
  • Khu vực, lãnh thổ
  • Phạm vi, giới hạn
Ví dụ dễ hình dung:
  • 国 (guó) – đất nước → vùng đất được bao quanh
  • 园 (yuán) – vườn → khu đất có ranh giới
  • 图 (tú) – bản đồ → thể hiện phạm vi lãnh thổ
>>> Xem chi tiết: Bộ Khẩu trong tiếng Trung

Từ vựng thông dụng chứa bộ Vi trong tiếng Trung

Dưới đây là danh sách các từ vựng chứa bộ Vi mà bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong các giáo trình HSK:
Chữ HánPhiên âmNghĩa Hán ViệtNghĩa tiếng Việt
TứSố 4
huíHồiTrở về, lần
yīnNhânNguyên nhân, bởi vì
tuánĐoànĐoàn kết, tập thể, nhóm
yuánViênCông viên, vườn
ĐồBản đồ, hình vẽ
guóQuốcĐất nước, quốc gia
wéiViBao quanh, vây quanh
yuánViênTròn, hình tròn
quānKhuyênVòng tròn, khoanh tròn
kùnKhốnKhó khăn, buồn ngủ
CốKiên cố, cố định

Mẫu câu ví dụ có sử dụng từ chứa Bộ Vi

Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bạn cần đặt chúng vào ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng:

1.我是中国人。

Wǒ shì Zhōngguó rén.

Tôi là người Trung Quốc.

2.你什么时候回家?

Nǐ shénme shíhou huí jiā?

Khi nào bạn về nhà?

3. 我去图书馆看书。

Wǒ qù túshūguǎn kànshū.

Tôi đi thư viện đọc sách.

4.我现在很困,想睡觉。

Wǒ xiànzài hěn kùn, xiǎng shuìjiào.

Bây giờ tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.

5.公园里有很多花。

Gōngyuán lǐ yǒu hěnduō huā.

Trong công viên có rất nhiều hoa.

Bộ Vi trong tiếng Trung (囗) không chỉ đơn thuần là một cái khung vuông, mà nó còn chứa đựng tư duy về sự bao bọc, ranh giới và tính hệ thống của người xưa. Hy vọng qua bài viết chi tiết này, bạn đã tự tin hơn trong việc nhận diện, phân biệt và sử dụng các chữ Hán có chứa bộ Vi.

Hãy nhớ rằng, học tiếng Trung là một hành trình bền bỉ. Bắt đầu từ những bộ thủ nhỏ nhất như bộ Vi chính là cách bạn xây dựng nền móng vững chắc cho ngôi nhà tri thức của mình.

Xem thêm:

Bài phổ biến

Thi HSK bao nhiêu điểm là đậu? Tiêu chuẩn điểm đỗ từ HSK1 đến HSK6

Bí quyết lựa chọn trung tâm luyện thi HSK tại TP.HCM uy tín

1 khắc bao nhiêu phút? Khám phá cách tính thời gian trong văn hóa Trung Hoa