Vận mẫu tiếng Trung là gì? Tổng hợp đầy đủ cho người mới bắt đầu
Bạn đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung? Chắc chắn bước đầu tiên và quan trọng nhất chính là làm quen với hệ thống ngữ âm Pinyin (Bính âm). Trong đó, vận mẫu tiếng Trung (thường gọi là nguyên âm) đóng vai trò là “linh hồn” tạo nên âm điệu của mỗi từ. Nắm vững cách phát âm vận mẫu không chỉ giúp bạn nói tiếng Trung chuẩn “như người bản xứ” mà còn hỗ trợ đắc lực cho kỹ năng nghe và nhận diện mặt chữ sau này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết toàn bộ 36 vận mẫu tiếng Trung cùng mẹo phát âm dễ nhớ nhất.

Vận mẫu tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, một âm tiết (cách đọc của một chữ Hán) thường được cấu tạo từ 3 thành phần chính:
- Thanh mẫu: Phụ âm đầu (tương tự chữ b, c, d… trong tiếng Việt).
- Vận mẫu: Phần vần (tương tự nguyên âm).
- Thanh điệu: Dấu (tương tự huyền, sắc, hỏi, ngã… trong tiếng Việt).
Vận mẫu tiếng Trung (韵母 – yùnmǔ) chính là phần vần của âm tiết. Hệ thống bính âm hiện đại có tổng cộng 36 vận mẫu. Việc phân loại và hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm vận mẫu sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian học tập đáng kể.
Ví dụ:
- mā (妈): m = thanh mẫu, a = vận mẫu
- shàng (上): sh = thanh mẫu, ang = vận mẫu
>>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu
Tại sao vận mẫu tiếng Trung cực kỳ quan trọng?
Đối với người mới học, vận mẫu đóng vai trò sống còn vì:
Giúp phát âm chuẩn ngay từ đầu
Nếu phát âm sai vận mẫu, người nghe có thể không hiểu hoặc hiểu sai ý bạn.
Nâng cao khả năng nghe
Nghe rõ vận mẫu giúp bạn phân biệt các từ gần giống nhau như:
- bǎo (bảo) – bāo (bao)
- shì (là) – shí (mười)
Giúp học từ vựng nhanh hơn
Khi quen vận mẫu, bạn sẽ dễ ghi nhớ từ mới và đọc đúng ngay từ lần đầu.
Phân loại vận mẫu tiếng Trung chi tiết

Để dễ học và dễ nhớ, 36 vận mẫu này được chia thành 4 nhóm chính dựa trên cấu trúc âm thanh:
Nhóm vận mẫu đơn (6 vận mẫu)
Đây là những nguyên âm cơ bản nhất, làm nền tảng để tạo ra các vận mẫu phức tạp hơn. Khi phát âm vận mẫu đơn, hình dáng miệng và vị trí lưỡi không thay đổi từ đầu đến cuối.
| Vận mẫu | Cách phát âm tương đương | Lưu ý quan trọng |
| a | Phát âm như “a” trong tiếng Việt. | Miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp. |
| o | Phát âm gần giống “ô” nhưng hơi lai giữa “ô” và “ua”. | Môi tròn, lưỡi hơi lùi về sau. |
| e | Phát âm như “ưa” hoặc “ơ”. | Miệng dẹt, lưỡi hơi lùi về sau. |
| i | Phát âm như “i” trong tiếng Việt. | Miệng dẹt, hai răng khép nhẹ. |
| u | Phát âm như “u” trong tiếng Việt. | Môi tròn, nhô ra phía trước. |
| ü | Phát âm gần giống “uy”. | Giữ khẩu hình chữ “u” nhưng phát âm chữ “i”. |
Nhóm vận mẫu kép (9 vận mẫu)
Vận mẫu kép là sự kết hợp của 2 hoặc 3 vận mẫu đơn. Khi phát âm, luồng hơi sẽ chuyển động mượt mà từ âm này sang âm kia.
- ai: Phát âm giống “ai” (ví dụ: mãi – mua).
- ei: Phát âm giống “ây” (ví dụ: lèi – mệt).
- ao: Phát âm giống “ao” (ví dụ: hǎo – tốt).
- ou: Phát âm giống “âu” (ví dụ: zhōu – châu).
- ia: Phát âm nhanh từ “i” sang “a” (gần giống “ia”).
- ie: Phát âm từ “i” sang “ê” (gần giống “iê”).
- ua: Phát âm từ “u” sang “a” (gần giống “oa”).
- uo: Phát âm từ “u” sang “ô” (gần giống “uô”).
- üe: Phát âm từ “ü” sang “ê” (gần giống “uyê”).
Nhóm vận mẫu mũi (16 vận mẫu)
Đây là nhóm vận mẫu kết thúc bằng âm mũi “n” hoặc “ng”. Đây là phần thường gây khó khăn cho người Việt vì sự khác biệt giữa âm mũi trước và âm mũi sau.
- Vận mẫu mũi trước (kết thúc bằng -n): an, en, in, un, ün, ian, uan, üan. (Luồng hơi thoát ra qua mũi, đầu lưỡi chạm vào lợi trên).
- Vận mẫu mũi sau (kết thúc bằng -ng): ang, eng, ing, ong, iang, iong, uang, ueng. (Phần cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, âm vang và dày hơn).
Vận mẫu đặc biệt (1 vận mẫu)
er: Đây là vận mẫu cuốn lưỡi duy nhất. Khi phát âm, bạn phát âm chữ “ơ” rồi ngay lập tức cong đầu lưỡi lên nhưng không chạm vào vòm miệng.
Hướng dẫn cách phát âm vận mẫu tiếng Trung chuẩn xác
Để phát âm chuẩn, bạn cần chú ý đến 3 yếu tố: Độ mở của miệng, Hình dáng môi và Vị trí của lưỡi.
Cách phát âm 6 vận mẫu đơn:
- Âm “a”: Mở miệng rộng hết cỡ như khi đi khám bác sĩ, lưỡi để tự nhiên ở giữa.
- Âm “o”: Môi tròn lại, phát âm âm “ô” nhưng hơi kéo dài ra sau. Hãy tưởng tượng bạn đang ngạc nhiên “Ồ!”.
- Âm “e”: Đây là âm khó nhất với người mới. Miệng hơi mở như đang cười mỉm, lưỡi lùi về phía sau và phát âm giữa “ơ” và “ưa”.
- Âm “i”: Hai môi khép nhẹ, kéo dài sang hai bên như đang cười, đầu lưỡi chạm vào răng dưới.
- Âm “u”: Môi tròn và chúm lại, đẩy ra phía trước như đang huýt sáo.
- Âm “ü”: Giữ nguyên khẩu hình của âm “u” nhưng cố gắng phát âm chữ “i”. Lưu ý không được thay đổi hình dáng môi khi đang phát âm.
Bí quyết phân biệt “n” và “ng”
- Với âm kết thúc bằng -n: Kết thúc âm, lưỡi bạn phải chạm vào chân răng trên.
- Với âm kết thúc bằng -ng: Kết thúc âm, miệng vẫn giữ mở, cuống lưỡi chặn luồng hơi, tạo âm vang ở khoang mũi sau.
>>> Xem thêm: Full bảng chữ cái tiếng Trung
Các quy tắc vàng khi viết và phát âm vận mẫu tiếng Trung
Khi học vận mẫu tiếng Trung, có một vài quy tắc “bất di bất dịch” mà bạn cần nhớ để tránh viết sai chính tả Pinyin:
Quy tắc lược bỏ nguyên âm giữa
Khi các vận mẫu kép iou, uei, uen kết hợp với thanh mẫu (phụ âm đầu), chữ cái ở giữa sẽ bị lược bỏ nhưng cách phát âm vẫn giữ nguyên:
j + iou = jiu(vẫn đọc là i-ô-u)g + uei = gui(vẫn đọc là u-ê-i)c + uen = cun(vẫn đọc là u-ân)
Quy tắc dấu hai chấm trên chữ “ü”
Vận mẫu ü là một “cô nàng đỏ đỏng đảnh”. Khi kết hợp với các thanh mẫu j, q, x, y, dấu hai chấm trên đầu sẽ bị biến mất:
j + ü = juq + ü = qux + ü = xuy + ü = yu- Tuy nhiên, khi đi với n và l, dấu hai chấm vẫn phải giữ nguyên (nü, lü) để phân biệt với nu, lu.
Việc làm chủ vận mẫu tiếng Trung chính là viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng tòa nhà ngôn ngữ của bạn. Đừng quá vội vàng, hãy dành thời gian luyện tập kỹ từng nhóm âm, đặc biệt là các vận mẫu đơn và vận mẫu mũi. Khi đã có một nền tảng ngữ âm vững chắc, việc học từ vựng và giao tiếp sau này sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất về hệ thống vận mẫu. Chúc bạn có những giờ phút học tiếng Trung thật thú vị và hiệu quả!