Từ vựng tiếng Trung văn phòng kèm mẫu hội thoại giao tiếp
Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung văn phòng là điều vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với những người làm việc trong môi trường công ty Trung Quốc hoặc doanh nghiệp có đối tác Trung Quốc. Không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, vốn từ vựng văn phòng còn giúp bạn đọc hiểu email, báo cáo và trao đổi công việc một cách chuyên nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Trung văn phòng phổ biến, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn có thể áp dụng ngay trong công việc hằng ngày.

Từ vựng tiếng Trung về các phòng ban trong công ty
Khi làm việc tại công ty Trung Quốc, bạn thường xuyên nghe đến các tên phòng ban. Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhất cần ghi nhớ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 公司 | gōngsī | Công ty |
| 办公室 | bàngōngshì | Văn phòng |
| 人事部 | rénshì bù | Phòng nhân sự |
| 行政部 | xíngzhèng bù | Phòng hành chính |
| 市场部 | shìchǎng bù | Phòng marketing |
| 销售部 | xiāoshòu bù | Phòng kinh doanh |
| 财务部 | cáiwù bù | Phòng tài chính |
| 技术部 | jìshù bù | Phòng kỹ thuật |
| 客服部 | kèfú bù | Bộ phận chăm sóc khách hàng |
| 生产部 | shēngchǎn bù | Bộ phận sản xuất |

Ví dụ:
我在市场部工作。
Wǒ zài shìchǎng bù gōngzuò.
→ Tôi làm việc ở phòng marketing.
他是人事部经理。
Tā shì rénshì bù jīnglǐ.
→ Anh ấy là trưởng phòng nhân sự.
Từ vựng tiếng Trung về chức vụ trong văn phòng
Ngoài phòng ban, bạn cũng cần biết các chức danh trong công ty.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 总经理 | zǒng jīnglǐ | Tổng giám đốc |
| 经理 | jīnglǐ | Quản lý |
| 主管 | zhǔguǎn | Trưởng bộ phận |
| 组长 | zǔzhǎng | Tổ trưởng |
| 秘书 | mìshū | Thư ký |
| 助理 | zhùlǐ | Trợ lý |
| 员工 | yuángōng | Nhân viên |
| 实习生 | shíxíshēng | Thực tập sinh |
| 老板 | lǎobǎn | Sếp |
| 同事 | tóngshì | Đồng nghiệp |
Ví dụ:
她是经理助理。
Tā shì jīnglǐ zhùlǐ.
→ Cô ấy là trợ lý giám đốc.
我和同事一起开会。
Wǒ hé tóngshì yìqǐ kāihuì.
→ Tôi họp cùng đồng nghiệp.
Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng văn phòng
Trong môi trường công sở, bạn sẽ thường xuyên sử dụng nhiều vật dụng văn phòng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 电脑 | diànnǎo | Máy tính |
| 打印机 | dǎyìnjī | Máy in |
| 复印机 | fùyìnjī | Máy photocopy |
| 文件 | wénjiàn | Tài liệu |
| 文件夹 | wénjiànjiā | Bìa hồ sơ |
| 笔记本 | bǐjìběn | Sổ tay |
| 笔 | bǐ | Bút |
| 桌子 | zhuōzi | Bàn |
| 椅子 | yǐzi | Ghế |
| 电话 | diànhuà | Điện thoại |
| 传真 | chuánzhēn | Fax |

Ví dụ:
请把文件打印出来。
Qǐng bǎ wénjiàn dǎyìn chūlái.
→ Hãy in tài liệu ra.
我的电脑坏了。
Wǒ de diànnǎo huài le.
→ Máy tính của tôi bị hỏng.
Từ vựng tiếng Trung về hoạt động công việc
Đây là nhóm từ vựng quan trọng để giao tiếp trong công việc hằng ngày.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 工作 | gōngzuò | Làm việc |
| 开会 | kāihuì | Họp |
| 加班 | jiābān | Tăng ca |
| 出差 | chūchāi | Đi công tác |
| 签字 | qiānzì | Ký tên |
| 安排 | ānpái | Sắp xếp |
| 计划 | jìhuà | Kế hoạch |
| 报告 | bàogào | Báo cáo |
| 讨论 | tǎolùn | Thảo luận |
| 合作 | hézuò | Hợp tác |
Ví dụ:
我们下午三点开会。
Wǒmen xiàwǔ sān diǎn kāihuì.
→ Chúng ta họp lúc 3 giờ chiều.
老板安排我出差。
Lǎobǎn ānpái wǒ chūchāi.
→ Sếp sắp xếp tôi đi công tác.
Từ vựng tiếng Trung dùng trong email và giao tiếp công việc
Khi làm việc với người Trung Quốc, bạn thường phải viết email hoặc nhắn tin công việc.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 邮件 | yóujiàn | |
| 回复 | huífù | Trả lời |
| 发送 | fāsòng | Gửi |
| 附件 | fùjiàn | File đính kèm |
| 主题 | zhǔtí | Tiêu đề |
| 确认 | quèrèn | Xác nhận |
| 通知 | tōngzhī | Thông báo |
| 资料 | zīliào | Tài liệu |
| 客户 | kèhù | Khách hàng |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
Ví dụ:
我已经发送邮件了。
Wǒ yǐjīng fāsòng yóujiàn le.
→ Tôi đã gửi email rồi.
请查看附件。
Qǐng chákàn fùjiàn.
→ Vui lòng kiểm tra file đính kèm.
Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp trong văn phòng
Ngoài từ vựng, bạn cũng nên học các mẫu câu giao tiếp phổ biến.
你在做什么工作?
Nǐ zài zuò shénme gōngzuò?
→ Bạn làm công việc gì?
这个项目进展怎么样?
Zhège xiàngmù jìnzhǎn zěnmeyàng?
→ Dự án này tiến triển thế nào?
你觉得这个方案可以吗?
Nǐ juéde zhège fāng’àn kěyǐ ma?
→ Bạn thấy phương án này được không?
可以帮我一下吗?
Kěyǐ bāng wǒ yíxià ma?
→ Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Hội thoại mẫu trong văn phòng bằng tiếng Trung
Đoạn hội thoại 1
A: 你今天忙吗?
B: 有一点忙,我要准备报告。
A: Nǐ jīntiān máng ma?
B: Yǒu yìdiǎn máng, wǒ yào zhǔnbèi bàogào.
A: Hôm nay bạn bận không?
B: Hơi bận, tôi phải chuẩn bị báo cáo.
Đoạn hội thoại 2

A: 我们什么时候开会?
B: 下午两点。
A: Wǒmen shénme shíhou kāihuì?
B: Xiàwǔ liǎng diǎn.
A: Khi nào chúng ta họp?
B: 2 giờ chiều.
Bí quyết ghi nhớ từ vựng tiếng Trung văn phòng nhanh chóng
Để nhớ được khối lượng từ vựng khổng lồ trên, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
- Dán Note lên đồ vật: Hãy dán nhãn tiếng Trung lên máy in, máy tính, tủ tài liệu trong văn phòng của bạn.
- Sử dụng sơ đồ tư duy: Chia từ vựng theo các nhánh như “Phòng họp”, “Nhân sự”,…
- Tận dụng Flashcard: Sử dụng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để ôn tập trong thời gian rảnh hoặc lúc di chuyển.
- Thực hành ngay lập tức: Đừng sợ sai, hãy cố gắng chèn các từ mới học vào cuộc hội thoại hàng ngày với đồng nghiệp hoặc sếp.
Kết luận
Việc làm chủ từ vựng tiếng Trung văn phòng không chỉ giúp công việc trôi chảy mà còn thể hiện thái độ chuyên nghiệp của bạn trong mắt cấp trên. Hãy lưu lại bài viết này như một cuốn từ điển bỏ túi để tra cứu bất cứ khi nào cần nhé!
Các bạn có thể quan tâm: