1 canh giờ là bao nhiêu tiếng? Cách tính giờ theo văn hóa Trung Hoa
Trong quá trình học tiếng Trung và tìm hiểu văn hóa phương Đông, bạn chắc chắn sẽ gặp những khái niệm thời gian khá “lạ tai” như canh giờ, khắc, hay giờ Tý, Sửu, Dần…. Vậy 1 canh giờ là bao nhiêu tiếng? Cách tính thời gian này có gì khác so với hệ thống 24 giờ hiện đại?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từ A–Z, đồng thời giúp bạn áp dụng kiến thức này vào việc học tiếng Trung và khám phá văn hóa Trung Hoa một cách dễ dàng.
Canh giờ là gì?
Canh giờ (更 – gēng) là một đơn vị đo thời gian cổ xưa được sử dụng phổ biến trong xã hội Trung Quốc thời phong kiến, đặc biệt là vào ban đêm.
Hệ thống này xuất hiện từ rất sớm, gắn liền với đời sống sinh hoạt và việc canh gác ban đêm của người xưa. Thay vì chia ngày thành 24 giờ như hiện nay, người Trung Quốc cổ đại chia thời gian thành:
- 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão…)
- 5 canh trong một đêm
Người xưa dùng hệ thống Thập Nhị Chi (12 con giáp) để đặt tên cho các canh giờ trong ngày. Mỗi canh giờ tương ứng với một con vật đại diện cho một khoảng thời gian nhất định dựa trên tập tính sinh học hoặc ý nghĩa phong thủy của chúng.
1 canh giờ là bao nhiêu tiếng?
Đây là câu hỏi được rất nhiều người học tiếng Trung quan tâm.
Câu trả lời chính xác: 1 canh giờ = 2 tiếng (2 giờ hiện đại)
Ban đêm trong hệ thống cổ được chia thành 5 canh, kéo dài từ khoảng 19h tối đến 5h sáng hôm sau.
| Canh | Thời gian (giờ hiện đại) | Tên gọi |
|---|---|---|
| Canh 1 | 19h – 21h | Nhất canh |
| Canh 2 | 21h – 23h | Nhị canh |
| Canh 3 | 23h – 1h | Tam canh |
| Canh 4 | 1h – 3h | Tứ canh |
| Canh 5 | 3h – 5h | Ngũ canh |
Canh giờ và hệ thống 12 giờ trong tiếng Trung

Để hiểu sâu hơn, bạn cần phân biệt giữa canh giờ và giờ địa chi (时辰 – shíchén).
1 ngày có 12 giờ (时辰)
Người Trung Quốc cổ chia 1 ngày thành 12 giờ, mỗi giờ tương đương:
1 giờ địa chi = 2 tiếng hiện đại
| Canh giờ (Tên tiếng Trung) | Tên tiếng Việt | Thời gian tương ứng |
| 子时 (Zǐshí) | Giờ Tý | 23:00 – 01:00 |
| 丑时 (Chǒushí) | Giờ Sửu | 01:00 – 03:00 |
| 寅时 (Yínshí) | Giờ Dần | 03:00 – 05:00 |
| 卯时 (Mǎoshí) | Giờ Mão | 05:00 – 07:00 |
| 辰时 (Chénshí) | Giờ Thìn | 07:00 – 09:00 |
| 巳时 (Sìshí) | Giờ Tỵ | 09:00 – 11:00 |
| 午时 (Wǔshí) | Giờ Ngọ | 11:00 – 13:00 |
| 未时 (Wèishí) | Giờ Mùi | 13:00 – 15:00 |
| 申时 (Shēnshí) | Giờ Thân | 15:00 – 17:00 |
| 酉时 (Yǒushí) | Giờ Dậu | 17:00 – 19:00 |
| 戌时 (Xūshí) | Giờ Tuất | 19:00 – 21:00 |
| 亥时 (Hàishí) | Giờ Hợi | 21:00 – 23:00 |
Bạn có thể thấy: 1 giờ địa chi = 1 canh = 2 tiếng (trong nhiều trường hợp tương đương về thời lượng, nhưng khác cách dùng)
Tại sao lại bắt đầu từ giờ Tý?
Người Trung Quốc quan niệm “Thiên khai ư Tý” (Trời mở vào giờ Tý). Đây là lúc dương khí bắt đầu nảy nở, là điểm giao thoa giữa ngày cũ và ngày mới. Vì vậy, giờ Tý luôn được coi là canh giờ khởi đầu.
Sự khác nhau giữa “canh” và “giờ”
| Tiêu chí | Canh giờ | Giờ địa chi |
|---|---|---|
| Số lượng | 5 canh (ban đêm) | 12 giờ (cả ngày) |
| Thời gian áp dụng | Ban đêm | Cả ngày |
| Mục đích | Canh gác, sinh hoạt | Định thời gian chung |
| Độ dài | 2 tiếng | 2 tiếng |
Kết luận:
- Cả hai đều có độ dài giống nhau
- Nhưng canh chỉ dùng cho ban đêm, còn giờ địa chi dùng cho cả ngày
Đơn vị “Khắc” là gì? 1 khắc bằng bao nhiêu phút?
Ngoài canh giờ, người Trung Quốc cổ đại còn dùng đơn vị “Khắc” (刻 – Kè) để tính những khoảng thời gian ngắn hơn. Bạn sẽ thường thấy từ này trong tiếng Trung hiện đại khi nói giờ (ví dụ: yí kè – 15 phút).
Trong lịch sử, cách tính “Khắc” có sự thay đổi tùy theo triều đại, nhưng phổ biến nhất là:
- Một ngày đêm có 100 khắc.
- Tuy nhiên, để khớp với 12 canh giờ, người ta thường quy ước: 1 canh giờ = 8 khắc.
- Như vậy: 1 khắc = 15 phút.
>>> Tìm hiểu chi tiết: 1 khắc bằng bao nhiêu phút?
Ứng dụng khi học tiếng Trung
Hiểu về “1 canh giờ là bao nhiêu tiếng” không chỉ giúp bạn hiểu văn hóa mà còn cực kỳ hữu ích khi học tiếng Trung.
Hiểu phim và truyện cổ trang
Bạn sẽ không còn “mơ hồ” khi nghe:
- 三更半夜 (sān gēng bàn yè): Nửa đêm (canh ba)
- 五更天 (wǔ gēng tiān): Gần sáng
Tăng vốn từ vựng
Một số từ vựng liên quan:
- 更 (gēng): canh
- 时辰 (shíchén): giờ
- 夜晚 (yèwǎn): ban đêm
- 半夜 (bànyè): nửa đêm
Hiểu sâu văn hóa Trung Hoa
Canh giờ phản ánh:
- Cách tổ chức xã hội cổ đại
- Sinh hoạt ban đêm
- Tư duy về thời gian của người xưa
Từ vựng tiếng Trung liên quan đến thời gian cổ đại
Dành riêng cho các bạn đang học tiếng Trung, việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn đọc hiểu tiểu thuyết hoặc xem phim không cần sub:
- 时辰 (shíchén): Canh giờ.
- 更 (gēng): Canh (đêm).
- 刻 (kè): Khắc.
- 半夜 (bànyè): Nửa đêm.
- 拂晓 (fúxiǎo): Bình minh/Rạng đông.
- 黄昏 (huánghūn): Hoàng hôn.
- 一炷香 (yí zhù xiāng): Một nén hương (thường khoảng 30 – 60 phút).
- 一盏茶 (yí zhǎn chá): Một tuần trà (thường khoảng 10 – 15 phút).
- 弹指 (tánzhǐ): Búng tay (ý chỉ thời gian trôi qua cực nhanh).
Tại sao người xưa lại tính giờ theo 12 con giáp?

Cách tính này không hề ngẫu nhiên mà dựa trên sự quan sát tỉ mỉ quy luật tự nhiên và hoạt động của các loài vật:
- Giờ Tý (Chuột): Lúc chuột hoạt động mạnh nhất để kiếm ăn.
- Giờ Sửu (Trâu): Lúc trâu chuẩn bị đi cày, hoặc đang nhai lại thức ăn.
- Giờ Dần (Hổ): Lúc hổ hung dữ nhất, chuẩn bị đi săn đêm.
- Giờ Ngọ (Ngựa): Lúc mặt trời đứng bóng, ngựa có tính dương mạnh nên được xếp vào giờ này.
- Giờ Dậu (Gà): Lúc gà bắt đầu lên chuồng đi ngủ.
Hiểu được điều này, bạn không chỉ nhớ được 1 canh giờ là bao nhiêu tiếng mà còn hiểu thêm về tư duy “thiên nhân hợp nhất” của người Trung Hoa.
Ý nghĩa của việc hiểu về cách tính canh giờ ngày nay
Trong xã hội hiện đại, chúng ta dùng đồng hồ điện tử độ chính xác đến từng mili giây. Vậy tại sao vẫn cần tìm hiểu về canh giờ?
- Học tiếng Trung chuyên sâu: Giúp bạn thẩm thấu văn hóa, văn học và các tác phẩm kinh điển.
- Ứng dụng trong Phong thủy & Tử vi: Các chuyên gia vẫn sử dụng giờ Tý, Sửu, Dần… để xem ngày lành tháng tốt hoặc lập lá số tử vi.
- Vốn sống phong phú: Hiểu về lịch sử giúp chúng ta có cái nhìn bao dung và thú vị hơn về cách tổ tiên đã vận hành cuộc sống khi chưa có công nghệ.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn trả lời được câu hỏi “1 canh giờ là bao nhiêu tiếng” và cung cấp thêm nhiều thông tin hữu ích về đơn vị đo lường thời gian “khắc”, “canh” của người Trung Quốc.
Việc học một ngôn ngữ mới không chỉ là học từ vựng mà còn là học về cả một nền văn minh. Hãy tiếp tục khám phá những nét đẹp văn hóa này để hành trình học tiếng Trung của bạn trở nên thú vị hơn nhé!
Bạn có thể tham khảo: